se goberger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự nhiên thoải mái, nhậu nhẹt, chè chén: Hành động tự cho phép bản thân thưởng thức một cách thoải mái, thường là đồ ăn ngon và thức uống, trong một bầu không khí vui vẻ, thân mật và không lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Ils se sont gobergés avec un bon repas et une bouteille de vin. (Họ đã tự thưởng cho mình một bữa ăn ngon và một chai rượu vang.)
- Après cette longue semaine de travail, on va se goberger ce soir ! (Sau tuần làm việc dài này, tối nay chúng ta sẽ xả láng một chút!)
- Ne te prive pas, goberge-toi ! (Đừng kiêng khem nữa, cứ tự nhiên ăn uống đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se goberger comme un coq en pâte": Sống sung sướng, thoải mái, được chăm sóc chu đáo (như gà trống trong bánh).
- Depuis qu'il est à la retraite, il se goberge comme un coq en pâte. (Kể từ khi về hưu, ông ấy sống sung sướng như tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Goberger (quelqu'un) (động từ ngoại động, ít dùng): Chiêu đãi, đãi ai đó một bữa ăn thịnh soạn.
- Il a gobergé tous ses amis pour son anniversaire. (Anh ấy đã đãi tất cả bạn bè một bữa thịnh soạn nhân dịp sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Se régaler: Thưởng thức ngon lành.
- Se faire plaisir: Tự làm vui lòng bản thân (thường qua ăn uống).
- Faire la fête: Ăn mừng, tiệc tùng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "se goberger" thuộc ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Nó thích hợp để dùng giữa bạn bè, trong gia đình hoặc trong văn cảnh đời thường, nhưng không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc tình huống trang trọng.
- Động từ này thường gợi lên hình ảnh về niềm vui đơn giản, sự hài lòng và thoải mái khi được ăn uống ngon miệng.
tự động từ (thân mật)
- tự nhiên thoải mái
- nhậu nhẹt, chè chén